đốt sống trục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đốt sống thứ hai của cột sống cổ: "đốt sống trục" là đốt sống nằm ngay dưới đốt sống đội (atlas) và trên đốt sống cổ thứ ba. Nó có một mấu răng nhô lên gọi là mỏm răng, cho phép đầu xoay sang trái và phải.
- Vai trò trong giải phẫu: "đốt sống trục" đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ chuyển động quay của đầu, giúp con người có thể nhìn sang hai bên mà không cần xoay toàn bộ thân mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đốt sống trục là đốt sống cổ thứ hai, có cấu trúc đặc biệt để hỗ trợ xoay đầu. (Đốt sống trục là đốt sống ở vị trí thứ hai của cột sống cổ, có hình dạng riêng để giúp đầu xoay được.)
- Chấn thương ở đốt sống trục có thể gây nguy hiểm đến tủy sống. (Tổn thương tại đốt sống thứ hai của cổ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến dây thần kinh cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đốt sống trục" trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong chẩn đoán hình ảnh hoặc phẫu thuật cột sống cổ.
- Bác sĩ chỉ định chụp cộng hưởng từ để kiểm tra đốt sống trục. (Bác sĩ yêu cầu chụp MRI để xem xét tình trạng của đốt sống thứ hai ở cổ.)
"gãy đốt sống trục": Một loại chấn thương nghiêm trọng, thường xảy ra trong tai nạn giao thông hoặc té ngã.
- Gãy đốt sống trục có thể dẫn đến liệt tứ chi nếu không được điều trị kịp thời. (Nứt vỡ đốt sống thứ hai ở cổ có thể gây tê liệt toàn thân nếu không can thiệp sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Đốt sống đội (danh từ): đốt sống cổ thứ nhất, nằm ngay trên đốt sống trục, hỗ trợ chuyển động gật đầu.
- Đốt sống đội và đốt sống trục tạo thành khớp xoay giúp đầu linh hoạt. (Hai đốt sống đầu tiên của cổ phối hợp để đầu có thể cử động theo nhiều hướng.)
Cột sống cổ (danh từ): phần cột sống ở vùng cổ, gồm bảy đốt sống, trong đó có đốt sống trục.
- Cột sống cổ bảo vệ tủy sống và các dây thần kinh quan trọng. (Phần cột sống ở cổ có chức năng che chở cho hệ thần kinh trung ương.)
Từ đồng nghĩa
Đốt sống C2: ký hiệu y học cho đốt sống trục trong phân loại giải phẫu.
- Đốt sống C2 còn được gọi là đốt sống trục. (Đốt sống thứ hai của cổ có tên gọi khác trong chuyên ngành y.)
Axis (danh từ, từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế dùng trong giải phẫu.
- Trong tiếng Anh, đốt sống trục được gọi là axis. (Tên gọi quốc tế của đốt sống thứ hai ở cổ là axis.)
Thành ngữ liên quan
- Trục xoay của đầu: cụm từ mô tả chức năng của đốt sống trục trong việc quay đầu.
- Đốt sống trục hoạt động như trục xoay của đầu, giúp ta nhìn sang hai bên. (Đốt sống thứ hai ở cổ đóng vai trò là điểm tựa để đầu xoay trái phải.)